center of mass
Danh từ:
Điểm đại diện cho vị trí trung bình của vật chất trong một vật thể. Nói cách khác, "center of mass" là điểm mà tại đó toàn bộ khối lượng của vật thể được coi như tập trung lại. Điểm này rất quan trọng trong vật lý và cơ học, vì nó quyết định cách vật thể di chuyển, cân bằng và chịu tác động của lực.
- (Khối tâm của một thanh đồng nhất nằm ở điểm giữa của nó.)
- (Khi bạn nhảy, khối tâm của cơ thể bạn đi theo một quỹ đạo parabol.)
"to find the center of mass": tìm khối tâm.
We need to find the center of mass of this irregularly shaped object. (Chúng ta cần tìm khối tâm của vật thể có hình dạng bất thường này.)"center of mass motion": chuyển động của khối tâm.
The center of mass motion of a system is unaffected by internal forces. (Chuyển động của khối tâm của một hệ thống không bị ảnh hưởng bởi các lực bên trong.)
Khối tâm (n): cách dịch phổ biến của "center of mass" trong tiếng Việt.
Khối tâm của một vật thể có thể nằm ngoài vật thể đó. (The center of mass of an object can lie outside the object itself.)Trọng tâm (n): thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh hình học hoặc kỹ thuật, nhưng chính xác hơn là "centroid" (trọng tâm hình học).
Trọng tâm của một tam giác là giao điểm của ba đường trung tuyến. (The centroid of a triangle is the intersection of its three medians.)
- Khối tâm: thuật ngữ chính xác trong vật lý.
- Tâm khối: một cách dịch khác, ít phổ biến hơn.
- Điểm cân bằng: trong một số ngữ cảnh đơn giản hóa, "center of mass" có thể được hiểu là điểm mà vật thể cân bằng hoàn hảo.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "center of mass". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to locate" (xác định vị trí) hoặc "to calculate" (tính toán) kết hợp:
- We must calculate the center of mass precisely. (Chúng ta phải tính toán khối tâm một cách chính xác.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "center of mass". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.